1, Thông số cơ bản: Là sự thay thế cho dòng Máy in đa chức năng Canon ImageCLASS MF4320D
* Chức năng in Laser:
- In đen trắng khổ A4, 1200x600 dpi
- Tốc độ in 25/26ppm; 64MB RAM.
- Có sẵn chức năng tự động in hai mặt.
* Chức năng quét Scanner:
- Quét màu khổ A4, 600x600dpi
- Có 24bit màu, công nghệ CIS
* Chức năng Photocopy:
- Photocopy đen trắng khổ A4
- Tốc độ 25/26cpm, 600dp
- Thu phóng 200%-400%.
Sử dụng mực Canon Cartridge 328(2100 trang)
Hộp mực đầu tiên theo máy (1000 Trang)
Bảo hành 12 tháng
2, Đặc tính kỹ thuật:
|
|
| Loại |
Lade đen trắng |
| Tốc độ copy |
25 / 26cpm (A4 / LTR) |
| Độ phân giải bản copy |
Có thể lên tới 600 x 600dpi |
| Halftones |
256 cấp độ |
| Thời gian làm nóng máy |
10,0 giây |
| Thời gian copy bản đầu tiên |
9,0 / 8,7 giây (A4 / LTR) |
| Thời gian in bản đầu tiên |
6.0 / 5.8secs. (A4 / LTR) |
| Khay giấy (s) |
Khay giấy cassette 250 tờ cộng thêm 1 khay giấy đa mục đích 1 tờ |
| Định lượng giấy |
60 đến 163g/m2 (khay giấy cassette và khay đa mục đích) |
| Khay giấy ra |
100 tờ (mặt úp) |
| Loại tài liệu copy / loại đóng gáy |
1 thành 2 / sách, lịch |
| Thu phóng |
25 - 400% với gia số 1% |
| Kích thước copy |
Mặt kính: |
Có thể lên tới cỡ A4 |
| Tính năng copy |
Sắp xếp bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, copy cỡ thẻ ID |
| Bộ nhớ copy |
64MB (chia sẻ) |
|
|
| Loại |
Lade đen trắng |
| Tốc độ in |
25 / 26cpm (A4 / LTR) |
| Ngôn ngữ in |
UFR II LT |
| Độ phân giải bản in |
Chất lượng 600 x 600dpi, 1200 x 600dpi |
| Tính năng in đảo mặt |
Có |
| Bộ nhớ in |
64MB (chia sẻ) |
|
|
| Loại |
CIS |
| Độ phân giải bản quét |
Có thể lên tới 600 x 600dpi (độ phân giải quang học)
9600 x 9600dpi (interpolated) |
| Độ sâu màu |
24 bits |
| Kích thước tài liệu |
Mặt kính: |
Có thể lên tới cỡ A4 |
| Tương thích |
TWAIN, WIA |
| PullScan |
Có, USB |
| Quét sang máy tính |
Có, USB |
|
|
| Các giao diện tiêu chuẩn |
Thiết bị USB 2.0 |
| Tính năng USB |
In, copy và quét |
| Hệ điều hành |
Windows® 2000,XP, Windows Vista®, Windows 7
Mac® OSX *1, Linux *2 |
|
|
| Màn hình LCD |
Màn hình LCD đen trắng 5 dòng động |
| Kích thước (W x D x H) |
Khay cassette đóng : |
390 x 414 x 301mm |
| Khay cassette mở: |
390 x 441 x 301mm |
| Trọng lượng |
Có CRG: |
11,1kg |
| Không CRG: |
10,5kg |
| Điện năng tiêu thụ |
Tối đa: |
1220W |
| Chế độ tiết kiệm năng lượng: |
3W |
| TEC |
0,7kWh |
| Cartridge mực |
Cartridge 328
- Mực đen: 2.100 trang (tiêu chuẩn)
- Mực đen: 1.000 trang (cartridge kèm máy) |
| Chu trình nhiệm vụ hàng tháng |
10.000 trang |
Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà không cần báo trước.
*1 Các phiên bản hệ điều hành hỗ trợ là v10.4.9-10.6. Chức năng quét hỗ trợ hệ điều hành Mac chỉ thông qua USB.
*2 Chỉ in hỗ trợ Linux.