Phần 1: Applications, recommendations, resignations - Thư xin việc, thư giới thiệu, thư thôi việc
Applications - Thư xin việc
Recommendations - Thư giới thiệu
Resignations - Thư thôi việc
Phần 2: Invitations, their replies - Thư mời, thư phúc đáp
Invitations - Thư mời
Their replies -Thư phúc đáp
Phần3: Announcements, appointments, delays and cancellations regarding dates (or orders) - Thư thông báo, những cuộc hẹn, thư trì hoãn và hủy bỏ các cuộc hẹn (hoặc đơn đặt hàng)
Announcements - Thư thông báo
Appointments - Những cuộc hẹn
Delays and cancellations regarding dates (or orders) - Thư trì
hoãn và hủy bỏ các cuộc hẹn (hoặc đơn đặt hàng)
Phần 4: Thanking, apologies - Thư cám ơn, thư xin lỗi
Thanking - Thư cám ơn
Apologies - Thư xin lỗi
Phần 5: Letter of condolences, congratulations - Thư chia buồn, thư chúc mừng
Letter of condolences - Thư chia buồn
Congratulations - Thư chúc mừng
Phần 6: Complaints, answering the complaints - Thư than phiền, thư trả lời sự than phiền
Complaints - Thư than phiền
Answering the complaints - Thư trả lời sự than phiền
Phần 7: Post, banking, insurance correspondence - Thư giao dịch bưu điện, ngân hàng, bảo hiểm
Post correspondence - Thư giao dịch bưu điện
Banking correspondence - Thư giao dịch ngân hàng
Insurance correspondence - Thư giao dịch bảo hiểm
Phần 8: Other common model letters - Các mẫu thư thông dụng khác
Commending - Khen ngợi
Communicating with school officials - Thư liên lạc với nhà trường
Agency distributorship - Thư về chi nhánh đại lý
Circulars - Thư về các thông tư
Letter requesting - Thư yêu cầu